Thứ Sáu, 9 tháng 5, 2014

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413F, K2413F (Max 1000A)

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413F, K2413F (Max 1000A)


AC A : 200mA/2/20/200A/1000A (50/60Hz)
AC A : 200mA/2/20/200/1000A (Dây đo)
Đường kính kìm : Ø68mm max. 
Tần số hiệu ứng : 40Hz~1kHz
Đầu ra : Dạng sóng (AC200mV) và DC200mV 
Nguồn cung cấp : 6F22 (9V) × 1
Kích thước : 250(L) × 130(W) × 50(D)mm
Khối lượng : 570g approx.
Phụ kiện : Hộp đựng, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng 
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật 
Xuất xứ : Nhật

KEW2413F
Selection GuideInstruction Manual


Extra wide transformer jaws are best suited for clamping on all three or four wires (3phases) together for leakage current measurement.
Frequency filter switch to eliminate the effect of harmonics.
Output terminal.


Ø68MAX AC1000Resolution 0.1mAOUT PUT
PEAK 10/100msFilter
2413F


AC A
(50/60Hz)
200mA/2/20/200A/1000A
|±1.5%rdg±2dgt (200mA/2/20A)
|±2%rdg±2dgt (200A 0~500A)
|±5.5%rdg (501~1000A)
AC A
(WIDE)
200mA/2/20/200/1000A
|±1%rdg±2dgt [50/60Hz],
|±3%rdg±2dgt [40Hz~1kHz] (200mA/2/20A)
|±1.5%rdg±2dgt [50/60Hz],
|±3.5%rdg±2dgt [40Hz~1kHz] (200A/0~500A)
|±5%rdg [50/60Hz],
|±10%rdg [40Hz~1kHz] (501~1000A)
Conductor SizeØ68mm max.
Effect of External
Stray Magnetic Field
Ø15mm 100A
10mA AC max.
Frequency Response40Hz~1kHz
Output
Waveform :AC200mV against the maximum value of each range (1000A range is 100mV)
Recorder :DC200mV against the maximum value of each range (1000A range is 100mV)
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Applicable StandardIEC 61010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-032
Power Source6F22 (9V) × 1 *Continuous measuring time: Approx. 60 hours
Dimensions250(L) × 130(W) × 50(D)mm
Weight570g approx.
Accessories9094 (Carrying Case)
6F22 × 1
Instruction Manual
Optional7073 (2WAY Output Cord)
Hàng luôn có sẵn trong kho

Xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất

Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu , P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
Tel/ 04.3215.1322 / Fax: 04.3215.1323
Phone: 0944.240.317
Email2 : kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Email1 : kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Yahoo : hpe.2015
Skype : Hoangphuongjsc
Website: http://hoangphuongjsc.com/dong-ho-do-kyoritsu.htm

  Thiết bị điện Schneider, Thiết bị điện Mitsubishi, Thiết bị điện ABB, Thiết bị điện LS, Thiết bị điện Hyundai, Thiết bị điện Mikro, Thiết bị điện Shihlin, Phụ kiện tủ điện, Tủ điện công nghiệp , Dây cáp điện, ACB Schneider, MCB Schneider, MCCB Schneider, ATS Schneider, ELCB Schneider, RCCB Schneider, RCBO Schneider, Contactor Schneider, Relay nhiệt Schneider, Motor Starter Schneider, Khởi động mềm Schneider, Biến tần Schneider, Relay Schneider, Đèn báo Schneider, Chống sét Schneider, Cầu chì Schneider, Tủ điện Schneider, Tụ bù Schneider, Ampe kế Schneider, Volt kế Schneider, Metering Schneider, ACB Mitsubishi, ATS Mitsubishi, MCB Mitsubishi, MCCB Mitsubishi,ELCB Mitsubishi, RCCB Mitsubishi, RCBO Mitsubishi, Contactor Mitsubishi, Relay nhiệt Mitsubishi, PLC Mitsubishi, Biến tần Mitsubishi, ACB ABB, ATS ABB, MCB ABB, MCCB ABB, RCCB ABB, RCBO ABB, Contactor ABB, Relay nhiệt ABB, Motor starter ABB, Khởi động mềm ABB,Biến tần ABB, Chống sét ABB, Nút nhấn ABB, Đèn báo ABB, ACB LS, MCB LS, MCCB LS, ELCB LS, RCCB LS, RCBO LS, Contactor LS, Relay nhiệt LS, Biến tần LS, ACB Hyundai, MCB Hyundai, MCCB Hyundai, ELCB Hyundai, RCCB Hyundai RCBO Hyundai, Contactor Hyundai,Relay nhiệt Hyundai, Biến tần Hyundai, Relay Mikro, Tụ bù Mikro, Bộ điều khiển Mikro, Đồng hồ đa năng Mikro, ACB Shihlin, MCB Shihlin,MCCB Shihlin, ELCB Shihlin, RCCB Shihlin, RCBO Shihlin, Contactor Shihlini, Relay nhiệt Shihlin, Dây cáp điện Cadivi, Dây cáp điện Daphaco, Dây cáp điện Vĩnh Thịnh

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2434, K2434

Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2434, K2434

AC A (50/60Hz) : 400mA/4/100A AC A (WIDE) :400mA/4/100A

Kìm kẹp : Ø28mm max. 

Tần số hiệu ứng : 40~400Hz

Chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-032

Nguồn : R03 (AAA) (1.5V) × 2 
Kích thước :169(L) × 75(W) × 40(D)mm
Khối lượng : 220g approx. 
Phụ kiện : Bao đựng, R03 × 2, HDSD
Bảo hành : 12 tháng 
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật 
Xuất xứ : Nhật


Leakage Clamp Meters

MODEL2434
Selection GuideProduct CatalogueInstruction Manual

Least affected by external stray magnetic field.
20mA AC max. in proximity to a 15mm-dia conductor carrying 100A AC
Frequency Selector Switch to eliminate the effect of harmonics.

Ø28MAX AC100AResolution 0.1mAFilter
2434
CE
AC A (50/60Hz)400mA/4/100A ±2%rdg±4dgt
AC A (WIDE)400mA/4/100A
|±2%rdg±4dgt [50/60Hz]
|±3%rdg±5dgt [40~400Hz]
Conductor SizeØ28mm max.
Safety StandardIEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-032
Effect of External
Stray Magnetic Field
Ø15mm 100A
20mA AC max.
Frequency Response40~400Hz
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power SourceR03 (AAA) (1.5V) × 2
Dimensions169(L) × 75(W) × 40(D)mm
Weight220g approx.
AccessoriesCarrying Case
R03 × 2
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)*
* This Multi-Tran can not be used for leakage current measurement.

Hàng luôn có sẵn trong kho

Xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất

Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu , P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
Tel/ 04.3215.1322 / Fax: 04.3215.1323
Phone: 0944.240.317
Email2 : kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Email1 : kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Yahoo : hpe.2015
Skype : Hoangphuongjsc
Website: http://hoangphuongjsc.com/dong-ho-do-kyoritsu.htm

  Thiết bị điện Schneider, Thiết bị điện Mitsubishi, Thiết bị điện ABB, Thiết bị điện LS, Thiết bị điện Hyundai, Thiết bị điện Mikro, Thiết bị điện Shihlin, Phụ kiện tủ điện, Tủ điện công nghiệp , Dây cáp điện, ACB Schneider, MCB Schneider, MCCB Schneider, ATS Schneider, ELCB Schneider, RCCB Schneider, RCBO Schneider, Contactor Schneider, Relay nhiệt Schneider, Motor Starter Schneider, Khởi động mềm Schneider, Biến tần Schneider, Relay Schneider, Đèn báo Schneider, Chống sét Schneider, Cầu chì Schneider, Tủ điện Schneider, Tụ bù Schneider, Ampe kế Schneider, Volt kế Schneider, Metering Schneider, ACB Mitsubishi, ATS Mitsubishi, MCB Mitsubishi, MCCB Mitsubishi,ELCB Mitsubishi, RCCB Mitsubishi, RCBO Mitsubishi, Contactor Mitsubishi, Relay nhiệt Mitsubishi, PLC Mitsubishi, Biến tần Mitsubishi, ACB ABB, ATS ABB, MCB ABB, MCCB ABB, RCCB ABB, RCBO ABB, Contactor ABB, Relay nhiệt ABB, Motor starter ABB, Khởi động mềm ABB,Biến tần ABB, Chống sét ABB, Nút nhấn ABB, Đèn báo ABB, ACB LS, MCB LS, MCCB LS, ELCB LS, RCCB LS, RCBO LS, Contactor LS, Relay nhiệt LS, Biến tần LS, ACB Hyundai, MCB Hyundai, MCCB Hyundai, ELCB Hyundai, RCCB Hyundai RCBO Hyundai, Contactor Hyundai,Relay nhiệt Hyundai, Biến tần Hyundai, Relay Mikro, Tụ bù Mikro, Bộ điều khiển Mikro, Đồng hồ đa năng Mikro, ACB Shihlin, MCB Shihlin,MCCB Shihlin, ELCB Shihlin, RCCB Shihlin, RCBO Shihlin, Contactor Shihlini, Relay nhiệt Shihlin, Dây cáp điện Cadivi, Dây cáp điện Daphaco, Dây cáp điện Vĩnh Thịnh

















Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2412, K2412

Ampe Kìm Đo Dòng Dò KYORITSU 2412, K2412 (Max 500A)

AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Kìm đo)
AC A : 20/200mA/2/20/200/500A (Dây đo)
AC V 600V (Tần số hiệu ứng 40 ~ 400Hz)
Ω 200Ω Đường kính kìm : Ø40mm
Tần số hưởng ứng : 40~400Hz 
Đầu ra : DC200mV

Nguồn : 6F22 (9V) × 1 or AC Adaptor
Kích thước : 209(L) × 96(W) × 45(D)mm
Khối lượng : 450g
Phụ kiện : Que đo, Hộp, Pin, HDSD 
Bảo hành : 12 tháng 
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật 
Xuất xứ : Nhật
Leakage Clamp Meters

MODEL2412
Selection GuideInstruction Manual

Digital clamp meter with tear drop shaped, medium size transformer jaws specially designed for leakage current measurement.
Frequency filter switch to eliminate the effect of harmonics.
Output terminal for connection to recorders and facility to operate from external power supply permit continuous leakage current monitoring.

Ø40MAX AC500AResolution 0.01mAACV
ΩOUT PUTFilter
External Power Supply
2412
AC A
(50/60Hz)
20/200mA/2/20/200/500A
|±1.5%rdg±5dgt (20/200mA/2A)
|±2%rdg±5dgt (20/200A)
|±2.5%rdg±5dgt (500A)
AC A
(WIDE)
20/200mA/2/20/200/500A
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz],
|
±5%rdg±5dgt [40~400Hz] (20/200mA/2A)
|±1.5%rdg±3dgt [50/60Hz],
|±5%rdg±5dgt [40~400Hz] (20/200A)
|±2%rdg±3dgt [50/60Hz],
|±5%rdg±5dgt [40~400Hz] (500A)
AC V600V
|±2%rdg±5dgt (50/60Hz)
|±5%rdg±5dgt (40~400Hz)
Ω200Ω|±1.5%rdg±5dgt
Conductor SizeØ40mm max.
Effect of External
Stray Magnetic Field
Ø15mm 100A
10mA AC max.
Frequency Response40~400Hz
Output
Recorder :DC200mV against the maximum value of each range (500A range is 50mV)
Withstand Voltage3700V AC for 1 minute
Power Source6F22 (9V) × 1 or AC Adaptor
Dimensions209(L) × 96(W) × 45(D)mm
Weight450g approx.
Accessories7066A (Test leads)
9072 (Carrying case)
8025 (Plug for output jack)
6F22 × 1
Instruction Manual
Optional8008 (Multi-Tran)* 
8022
 (AC adaptor) (110V)
8023 (AC adaptor) (220V) 
7256
 (Output cord)
Hàng luôn có sẵn trong kho

Xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất

Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu , P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
Tel/ 04.3215.1322 / Fax: 04.3215.1323
Phone: 0944.240.317
Email2 : kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Email1 : kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Yahoo : hpe.2015
Skype : Hoangphuongjsc
Website: http://hoangphuongjsc.com/dong-ho-do-kyoritsu.htm

  Thiết bị điện Schneider, Thiết bị điện Mitsubishi, Thiết bị điện ABB, Thiết bị điện LS, Thiết bị điện Hyundai, Thiết bị điện Mikro, Thiết bị điện Shihlin, Phụ kiện tủ điện, Tủ điện công nghiệp , Dây cáp điện, ACB Schneider, MCB Schneider, MCCB Schneider, ATS Schneider, ELCB Schneider, RCCB Schneider, RCBO Schneider, Contactor Schneider, Relay nhiệt Schneider, Motor Starter Schneider, Khởi động mềm Schneider, Biến tần Schneider, Relay Schneider, Đèn báo Schneider, Chống sét Schneider, Cầu chì Schneider, Tủ điện Schneider, Tụ bù Schneider, Ampe kế Schneider, Volt kế Schneider, Metering Schneider, ACB Mitsubishi, ATS Mitsubishi, MCB Mitsubishi, MCCB Mitsubishi,ELCB Mitsubishi, RCCB Mitsubishi, RCBO Mitsubishi, Contactor Mitsubishi, Relay nhiệt Mitsubishi, PLC Mitsubishi, Biến tần Mitsubishi, ACB ABB, ATS ABB, MCB ABB, MCCB ABB, RCCB ABB, RCBO ABB, Contactor ABB, Relay nhiệt ABB, Motor starter ABB, Khởi động mềm ABB,Biến tần ABB, Chống sét ABB, Nút nhấn ABB, Đèn báo ABB, ACB LS, MCB LS, MCCB LS, ELCB LS, RCCB LS, RCBO LS, Contactor LS, Relay nhiệt LS, Biến tần LS, ACB Hyundai, MCB Hyundai, MCCB Hyundai, ELCB Hyundai, RCCB Hyundai RCBO Hyundai, Contactor Hyundai,Relay nhiệt Hyundai, Biến tần Hyundai, Relay Mikro, Tụ bù Mikro, Bộ điều khiển Mikro, Đồng hồ đa năng Mikro, ACB Shihlin, MCB Shihlin,MCCB Shihlin, ELCB Shihlin, RCCB Shihlin, RCBO Shihlin, Contactor Shihlini, Relay nhiệt Shihlin, Dây cáp điện Cadivi, Dây cáp điện Daphaco, Dây cáp điện Vĩnh Thịnh
















Thứ Hai, 28 tháng 4, 2014

Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R, K2012R

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018 , KYORITSU 1018H, K1018H; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 (MEAN/RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S, 1109, K1109; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2000, K2000; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2012R, K2012R;Máy thử điện áp KYORITSU 1700, K1700; Máy thử điện áp KYORITSU 1710, K1710; Máy thử điện áp Kewtech 170, KT170; Máy thử điện áp Kewtech 171, KT171,

True RMS
DCV : 600mV/6/60/600V/±1.0%rdg±3dgt
ACV : 6/60/600V/ ±1.5%rdg±5dgt
DC A : 60/120A / ±2.0%rdg
AC A : 60/120A / ±2.0%rdg (45~65Hz)
Ω   : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0
kΩ/6.000/60.00MΩ
Kiểm tra liên tục : còi, 35+-25Ω
Kiểm tra diode : 2V ±3.0%rdg
Tụ điện : 400.0nF/4.000/40.00µF / ±2.5%rdg
Tần số : 
+ (AC A)     100/1000Hz/10kHz
+ (DC A) 100/1000Hz/10/100/300.0kHz
Kích thước kìm : Ø12mm
Chuẩn an toàn : IEC 61010-1 CAT.III 300V, CAT.II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326
Nguồn : R03 (1.5V) x2
Kích thước : 128 x 92 x 27 mm
Khối lượng : 220g
Phụ kiện : Pin, Hướng dẫn sử dụng
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

New Digital Multimeter

KEW MATE2012R
Selection GuideProduct CatalogueInstruction Manual
Innovative Multhimeters with current measurements up to 120A AC/DC
Unique Open Jaw technology for AC/DC current measurements
Very compact and as reliable as a tradictional full size multimeter

TRUE RMS
Φ12MAX AC/DC 120AACVDCV
ΩContinuityHzDiode
Capacitance
2012R

CE
DC V600.0mV/6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx. 10MΩ)
±1.0%rdg±3dgt
AC V6.000/60.00/600.0V (Input impedance: approx.10MΩ)
±1.5%rdg±5dgt (45 ~ 400Hz)
DC A60.00/120.0A
±2.0%rdg±8dgt (60A)
±2.0%rdg±5dgt (120A)
AC A60.00/120.0A
±2.0%rdg±5dgt (45 ~ 65Hz)
Ω600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
±1.0%rdg±5dgt (600Ω/6/60/600kΩ)
±2.0%rdg±5dgt (6MΩ)
±3.0%rdg±5dgt (60MΩ)
Continuity buzzerBuzzer sounds below 35±25Ω
Diode test2V±3.0%rdg±5dgtOpen-loop voltage: approx. 2.7V
Capacitance400.0nF/4.000/40.00µF
±2.5%rdg±10dgt
Frequency
(AC A)100/400Hz
±0.2%rdg±2dgt (100Hz)
±0.1%rdg±1dgt (400Hz)
(DC A)100/1000Hz/10/100/300.0kHz
±0.2%rdg±2dgt (100Hz)
±0.1%rdg±1dgt (1000Hz/10/100/300.0kHz)
(Input sensitivity
Current: more than 6A
Voltage: more than 6V [~10kHz]/more than 20V [10k~300kHz])
Conductor sizeØ12mm max.
Withstand voltage3540V AC for 5 seconds
Applicable standardsIEC 61010-1 CAT.III 300V, CAT.II 600V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61010-2-032, IEC 61326
Power source
R03 (1.5V) × 2
*Continuous measuring time:
DCV: approx. 150hours, ACA: approx. 25hours
(Auto power save: approx. 15 minutes)
Dimensions128 (L) × 92 (W) × 27 (D) mm
Weight220g approx. (including batteries)
AccessoriesR03 (1.5V) × 2, Instruction manual
Optional9107 (Carrying case [Soft])
Hàng luôn có sẵn trong kho

Xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất

Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu , P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
Tel/ 04.3215.1322 / Fax: 04.3215.1323
Phone: 0944.240.317
Email2 : kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Email1 : kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Yahoo : hpe.2015
Skype : Hoangphuongjsc
Website: http://hoangphuongjsc.com/dong-ho-do-kyoritsu.htm

  Thiết bị điện Schneider, Thiết bị điện Mitsubishi, Thiết bị điện ABB, Thiết bị điện LS, Thiết bị điện Hyundai, Thiết bị điện Mikro, Thiết bị điện Shihlin, Phụ kiện tủ điện, Tủ điện công nghiệp , Dây cáp điện, ACB Schneider, MCB Schneider, MCCB Schneider, ATS Schneider, ELCB Schneider, RCCB Schneider, RCBO Schneider, Contactor Schneider, Relay nhiệt Schneider, Motor Starter Schneider, Khởi động mềm Schneider, Biến tần Schneider, Relay Schneider, Đèn báo Schneider, Chống sét Schneider, Cầu chì Schneider, Tủ điện Schneider, Tụ bù Schneider, Ampe kế Schneider, Volt kế Schneider, Metering Schneider, ACB Mitsubishi, ATS Mitsubishi, MCB Mitsubishi, MCCB Mitsubishi,ELCB Mitsubishi, RCCB Mitsubishi, RCBO Mitsubishi, Contactor Mitsubishi, Relay nhiệt Mitsubishi, PLC Mitsubishi, Biến tần Mitsubishi, ACB ABB, ATS ABB, MCB ABB, MCCB ABB, RCCB ABB, RCBO ABB, Contactor ABB, Relay nhiệt ABB, Motor starter ABB, Khởi động mềm ABB,Biến tần ABB, Chống sét ABB, Nút nhấn ABB, Đèn báo ABB, ACB LS, MCB LS, MCCB LS, ELCB LS, RCCB LS, RCBO LS, Contactor LS, Relay nhiệt LS, Biến tần LS, ACB Hyundai, MCB Hyundai, MCCB Hyundai, ELCB Hyundai, RCCB Hyundai RCBO Hyundai, Contactor Hyundai,Relay nhiệt Hyundai, Biến tần Hyundai, Relay Mikro, Tụ bù Mikro, Bộ điều khiển Mikro, Đồng hồ đa năng Mikro, ACB Shihlin, MCB Shihlin,MCCB Shihlin, ELCB Shihlin, RCCB Shihlin, RCBO Shihlin, Contactor Shihlini, Relay nhiệt Shihlin, Dây cáp điện Cadivi, Dây cáp điện Daphaco, Dây cáp điện Vĩnh Thịnh